縮短任務流通時間

suō duǎn rèn wù liú tōng shí jiān súc đoản nhâm vụ lưu thông thì gian

Hán Việt: súc đoản nhâm vụ lưu thông thì gian · Pinyin: suō duǎn rèn wù liú tōng shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (đoản) + (nhâm) + (vụ) + (lưu) + (thông) + (thì) + (gian)