网杓 wǎng sháo·võng tiêu Hán Việt: võng tiêu · Pinyin: wǎng sháo Tổng quan vá lọc (dụng cụ nhà bếp) Cấu tạo: 網 (võng) + 杓 (tiêu)Pinyinwǎng sháoHán Việtvõng tiêuTừ loạidanhCấu tạo網 + 杓 · võng + tiêu nghĩa thành phần: võng + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vá lọcGoogle Alex v6 vá lướiEngCihui skimmer (kitchen utensil) Từ liên quan Gần nghĩa杓子 · 網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾 · 網球 · 網界 · 網籃