网罟

wǎng gǔvõng cổ

Hán Việt: võng cổ · Pinyin: wǎng gǔ

Tổng quan

lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捕鱼及捕鸟兽的工具。 2.指法网。

Cấu tạo: 網 (võng) + 罟 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) lưới pháp luật 法網
  • Cihui 法网
  • Biên soạn 網罟 wǎnggǔ n. string bag

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鱼及捕鸟兽的工具。 2.指法网。

Eng

  • Cihui 網罟 wǎnggǔ n. string bag

Từ liên quan

Gần nghĩa

网罟座 · 網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾 · 網球 · 網界 · 網籃