罕见的人

hãn kiến đích nhân

Hán Việt: hãn kiến đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罕见的 · 罕见的例子 · 罕见地 · 罕见物 · 罕见的东西