罕见物 hǎn jiàn wù·hãn kiến vật Hán Việt: hãn kiến vật · Pinyin: hǎn jiàn wù Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 物 (vật)Pinyinhǎn jiàn wùHán Việthãn kiến vậtCấu tạo罕 + 見 + 物 · hãn + kiến + vật nghĩa thành phần: hãn + kiến + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật hiếmĐứcHandedict Kuriosität Từ liên quan Gần nghĩa罕见的 · 罕见 · 见物不见人 · 罕见的例子 · 罕见地 · 罕见的人 · 见物伤情 · 见物思人