罕见的例子

hǎn jiàn de lì zihãn kiến đích lệ tử

Hán Việt: hãn kiến đích lệ tử · Pinyin: hǎn jiàn de lì zi

Tổng quan

vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công, người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường, ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ, tự hỏi

Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 的 (đích) + 例 (lệ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kỳ lạ
  • Google Alex v6 ví dụ hiếm

Đức

  • Handedict Wunder

Từ liên quan

Gần nghĩa

罕见的东西 · 罕见的人