羅漢講

la hán giảng

Hán Việt: la hán giảng

Tổng quan

(儀式)講讚五百羅漢之法會也。☸

Cấu tạo: 罗 (la) + 汉 (hán) + 讲 (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)講讚五百羅漢之法會也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉豆 · 罗汉鱼 · 羅漢供 · 罗汉