罗汉鱼 luó hàn yú·la hán ngư Hán Việt: la hán ngư · Pinyin: luó hàn yú Tổng quan cá la hán Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 魚 (ngư)Pinyinluó hàn yúHán Việtla hán ngưTừ loạidanhCấu tạo羅 + 漢 + 魚 · la + hán + ngư nghĩa thành phần: la + hán + ngư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá la hánTần suất từ cá la hánEngCihui flowerhorn cichlidTần suất từ flowerhorn cichlid Từ liên quan Gần nghĩa罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉豆 · 羅漢供 · 羅漢講 · 罗汉