罣帶 quái đái Hán Việt: quái đái Tổng quan Cấu tạo: 罣 (quái) + 带 (đái)Hán Việtquái đáiCấu tạo罣 + 带 · quái + đái nghĩa thành phần: quái + đái Từ liên quan Gần nghĩa带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动