置闰

zhì rùntrí nhuận

Hán Việt: trí nhuận · Pinyin: zhì rùn

Tổng quan

xen vào giữa, thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch sự xen vào giữa, cái xen vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.设置闰月。系调整历法纪年与地球公转一周的时间差数的方法。

Cấu tạo: 置 (trí) + 閏 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhuận
  • Tần suất từ xen vào giữa, thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch sự xen vào giữa, cái xen vào
  • Biên soạn 置閏 hìrùn v. intercalate ◆n. intercalation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置闰月。系调整历法纪年与地球公转一周的时间差数的方法。

Eng

  • Cihui 置閏 hìrùn v. intercalate ◆n. intercalation
  • Tần suất từ 置閏 hìrùn v. intercalate ◆n. intercalation

Từ liên quan

Gần nghĩa

置业 · 置之 · 置买 · 置于 · 置信 · 置備 · 置入 · 置办