羅陀那 la đà na Hán Việt: la đà na Tổng quan (物名)與羅怛娜同。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 陀 (đà) + 那 (na)Hán Việtla đà naCấu tạo罗 + 陀 + 那 · la + đà + na nghĩa thành phần: la + đà + na Nghĩa ViệtCihui (物名)與羅怛娜同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa羅陀那犍頭 · 羅陀那質多 · 陀那婆 · 陀那 · 陀那伽他 · 陀那笈多 · 陀那鉢底 · 羅陀鄰那朱