羅陀那犍頭 la đà na kiền đầu Hán Việt: la đà na kiền đầu Tổng quan (佛名)Ratnakhaṇḍa,佛名。譯曰寶品。見道神足無極變化經三。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 陀 (đà) + 那 (na) + 犍 (kiền) + 头 (đầu)Hán Việtla đà na kiền đầuCấu tạo罗 + 陀 + 那 + 犍 + 头 · la + đà + na + kiền + đầu nghĩa thành phần: la + đà + na + kiền + đầu Nghĩa ViệtCihui (佛名)Ratnakhaṇḍa,佛名。譯曰寶品。見道神足無極變化經三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa羅陀那質多 · 羅陀鄰那朱