羅陀那質多 la đà na chất đa Hán Việt: la đà na chất đa Tổng quan (界名)Ratnacitta,世界名。譯曰寶意。見道神無極變化經三。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 陀 (đà) + 那 (na) + 质 (chất) + 多 (đa)Hán Việtla đà na chất đaCấu tạo罗 + 陀 + 那 + 质 + 多 · la + đà + na + chất + đa nghĩa thành phần: la + đà + na + chất + đa Nghĩa ViệtCihui (界名)Ratnacitta,世界名。譯曰寶意。見道神無極變化經三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa羅陀那犍頭 · 羅陀鄰那朱