羈候

ki hậu

Hán Việt: ki hậu

Tổng quan

Cấu tạo: 羁 (ki) + 候 (hậu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温