羊皮
dương bì
Hán Việt: dương bì · Pinyin: yáng pí
Tổng quan
da cừu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 da cừu
- VietPhrases da dê
- Tần suất từ da cừu (để đóng sách...), quần áo (bằng) da cừu, chăn da cừu, giấy da cừu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng; da cừu; dương bì: da dê; da dê
- Biên soạn sheepskin M:¹zhāng/²kuài
Eng
- JMdict sheepskin
- JMdict parchment
- Cihui sheepskin
- Tần suất từ n. sheepskin M:¹zhāng/²kuài
Đức
- Handedict Schafsfell
ja
- JMdict 羊皮(ようひ)
- JMdict 羊皮(ヤンピー)