美因河畔奧芬巴赫
mĩ nhân hà bạn áo phân ba hách
Hán Việt: mĩ nhân hà bạn áo phân ba hách · Pinyin: měi yīn hé pàn ào fēn bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 奧 (áo) + 芬 (phân) + 巴 (ba) + 赫 (hách)