美因河畔奧芬巴赫

měi yīn hé pàn ào fēn bā hè mĩ nhân hà bạn áo phân ba hách

Hán Việt: mĩ nhân hà bạn áo phân ba hách · Pinyin: měi yīn hé pàn ào fēn bā hè

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (hà) + (bạn) + (áo) + (phân) + (ba) + (hách)