美因河畔奧伯恩堡
mĩ nhân hà bạn áo bá ân bảo
Hán Việt: mĩ nhân hà bạn áo bá ân bảo · Pinyin: měi yīn hé pàn ào bó ēn bǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 奧 (áo) + 伯 (bá) + 恩 (ân) + 堡 (bảo)
Hán Việt: mĩ nhân hà bạn áo bá ân bảo · Pinyin: měi yīn hé pàn ào bó ēn bǎo
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 奧 (áo) + 伯 (bá) + 恩 (ân) + 堡 (bảo)