美因河畔奧伯恩堡

měi yīn hé pàn ào bó ēn bǎo mĩ nhân hà bạn áo bá ân bảo

Hán Việt: mĩ nhân hà bạn áo bá ân bảo · Pinyin: měi yīn hé pàn ào bó ēn bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (hà) + (bạn) + (áo) + (bá) + (ân) + (bảo)