美因河畔法蘭克福
mĩ nhân hà bạn pháp lan khắc phúc
Hán Việt: mĩ nhân hà bạn pháp lan khắc phúc · Pinyin: měi yīn hé pàn fǎ lán kè fú
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 福 (phúc)