美國總統繼任順序
mĩ quốc tổng thống kế nhâm thuận tự
Hán Việt: mĩ quốc tổng thống kế nhâm thuận tự · Pinyin: měi guó zǒng tǒng jì rèn shùn xù
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 總 (tổng) + 統 (thống) + 繼 (kế) + 任 (nhâm) + 順 (thuận) + 序 (tự)