美國技術監督協會

měi guó jì shù jiān dū xié huì mĩ quốc kĩ thuật giam đốc hiệp hội

Hán Việt: mĩ quốc kĩ thuật giam đốc hiệp hội · Pinyin: měi guó jì shù jiān dū xié huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (kĩ) + (thuật) + (giam) + (đốc) + (hiệp) + (hội)