美國證券交易委員會

měi guó zhèng quàn jiāo yì wěi yuán huì mĩ quốc chứng khoán giao dịch ủy viên hội

Hán Việt: mĩ quốc chứng khoán giao dịch ủy viên hội · Pinyin: měi guó zhèng quàn jiāo yì wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (chứng) + (khoán) + (giao) + (dịch) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Eng

  • CC-CEDICT US Securities and Exchange Commission (SEC)
  • Cihui US Securities and Exchange Commission (SEC)