美國非法地下酒吧

Měiguó fēifǎ dìxià jiǔbā mĩ quốc phi pháp địa hạ tửu ba

Hán Việt: mĩ quốc phi pháp địa hạ tửu ba · Pinyin: Měiguó fēifǎ dìxià jiǔbā

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (phi) + (pháp) + (địa) + (hạ) + (tửu) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui speakeasy