美國勞務市場報告
mĩ quốc lao vụ thị tràng báo cáo
Hán Việt: mĩ quốc lao vụ thị tràng báo cáo · Pinyin: měi guó láo wù shì chǎng bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 勞 (lao) + 務 (vụ) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 報 (báo) + 告 (cáo)