美國國家公園管理局

měi guó guó jiā gōng yuán guǎn lǐ jú mĩ quốc quốc gia công viên quản lí cục

Hán Việt: mĩ quốc quốc gia công viên quản lí cục · Pinyin: měi guó guó jiā gōng yuán guǎn lǐ jú

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (gia) + (công) + (viên) + (quản) + (lí) + (cục)