美國國家潤滑劑研究所
mĩ quốc quốc gia nhuận hoạt tề nghiên cứu sở
Hán Việt: mĩ quốc quốc gia nhuận hoạt tề nghiên cứu sở · Pinyin: měi guó guó jiā rùn huá jì yán jiū suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 劑 (tề) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)