美國國際貿易委員會
mĩ quốc quốc tế mậu dịch ủy viên hội
Hán Việt: mĩ quốc quốc tế mậu dịch ủy viên hội · Pinyin: měi guó guó jì mào yì wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)