美國機械工程師學會

měi guó jī xiè gōng chéng shī xué huì mĩ quốc ki giới công trình sư học hội

Hán Việt: mĩ quốc ki giới công trình sư học hội · Pinyin: měi guó jī xiè gōng chéng shī xué huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (ki) + (giới) + (công) + (trình) + (sư) + (học) + (hội)