美國空軍太空司令部

měi guó kōng jūn tài kōng sī lìng bù mĩ quốc không quân thái không ti lệnh bộ

Hán Việt: mĩ quốc không quân thái không ti lệnh bộ · Pinyin: měi guó kōng jūn tài kōng sī lìng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (không) + (quân) + (thái) + (không) + (ti) + (lệnh) + (bộ)