美術片兒

měi shù piàn érmĩ thuật phiến nhi

Hán Việt: mĩ thuật phiến nhi · Pinyin: měi shù piàn ér

Tổng quan

phim mỹ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

美术片。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See měishùpiàn

Eng

  • Cihui 美術片兒 ěishùpiànr ►See měishùpiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

美術興趣 · 美術編輯 · 片儿会 · 片儿汤 · 片兒警 · 片兒會 · 片兒湯 · 美術史