羯族

jié zúyết tộc

Hán Việt: yết tộc · Pinyin: jié zú

Tổng quan

Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4

Cấu tạo: 羯 (yết) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Yết
  • Tần suất từ Người Jie, một bộ tộc ở miền bắc Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 4

Eng

  • Cihui Jie people, a tribe of northern China around the 4th century
  • Tần suất từ Jie people, a tribe of northern China around the 4th century

Từ liên quan

Gần nghĩa

族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟 · 族望