羽毛球拍

vũ mao cầu phách

Hán Việt: vũ mao cầu phách

Tổng quan

(thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông, xẻng (để) đưa bánh mì vào lò, trò chơi cầu lông

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 球 (cầu) + 拍 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợt cầu lông
  • Tần suất từ (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông, xẻng (để) đưa bánh mì vào lò, trò chơi cầu lông

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽毛未豐 · 羽毛丰满 · 羽毛未丰 · 羽毛似的 · 羽毛围巾 · 羽毛状的 · 羽毛球场 · 羽毛装饰