羽毛球场

yǔ máo qiú chǎngvũ mao cầu tràng

Hán Việt: vũ mao cầu tràng · Pinyin: yǔ máo qiú chǎng

Tổng quan

sân cầu lông

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 球 (cầu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân cầu lông
  • Tần suất từ sân cầu lông
  • Biên soạn p.w. badminton court M:⁴zuò

Eng

  • Cihui badminton court
  • Tần suất từ p.w. badminton court M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽毛未豐 · 羽毛丰满 · 羽毛未丰 · 球场会馆 · 羽毛似的 · 羽毛围巾 · 羽毛状的 · 羽毛球拍