習字

xí zìtập tự

Hán Việt: tập tự · Pinyin: xí zì

Tổng quan

tập viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

练习写字。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

練習寫字。如:「習字簿」。

Cấu tạo: 習 (tập) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện viết chữ
  • Tần suất từ tập viết
  • Biên soạn do calligraphy exercises

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 練習寫字。如:「習字簿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 练习写字。

Eng

  • JMdict penmanship
  • JMdict calligraphy
  • Cihui to practice writing characters
  • Tần suất từ v.o. do calligraphy exercises

ja

  • JMdict 習字(しゅうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

習習 · 習作 · 習俗 · 习尚 · 習得 · 習性 · 習慣 · 习染