翕伏 hấp phục Hán Việt: hấp phục Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 伏 (phục)Hán Việthấp phụcCấu tạo翕 + 伏 · hấp + phục nghĩa thành phần: hấp + phục Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧