翘板 qiào bǎn·kiều bản Hán Việt: kiều bản · Pinyin: qiào bǎn Tổng quan cái bập bênh Cấu tạo: 翹 (kiều) + 板 (bản)Pinyinqiào bǎnHán Việtkiều bảnTừ loạidanhCấu tạo翹 + 板 · kiều + bản nghĩa thành phần: kiều + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bập bênhBiên soạn 翹板 iàobǎn n. seesaw M:²kuàiEngCihui a see-saw Từ liên quan Gần nghĩa板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子