翹才 kiều tài Hán Việt: kiều tài Tổng quan Giỏi vượt hơn mọi người xung quanh Cấu tạo: 翘 (kiều) + 才 (tài)Hán Việtkiều tàiTừ loạitínhCấu tạo翘 + 才 · kiều + tài nghĩa thành phần: kiều + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài giỏi Từ liên quan Gần nghĩa才不 · 才人 · 才份 · 才俊 · 才具 · 才分 · 才刚 · 才到