翾翥 huyên chứ Hán Việt: huyên chứ Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 翥 (chứ)Hán Việthuyên chứCấu tạo翾 + 翥 · huyên + chứ nghĩa thành phần: huyên + chứ Từ liên quan Gần nghĩa翾翔 · 翾翻 · 翾翾 · 翾走 · 翾輕 · 翾風 · 翾飛 · 翥凤翔鸾