翾走 huyên tẩu Hán Việt: huyên tẩu Tổng quan Cấu tạo: 翾 (huyên) + 走 (tẩu)Hán Việthuyên tẩuCấu tạo翾 + 走 · huyên + tẩu nghĩa thành phần: huyên + tẩu Từ liên quan Gần nghĩa走上 · 走下 · 走丢 · 走人 · 走低 · 走作 · 走你 · 走俏