翥凤翔鸾 zhù fèng xiáng luán·chứ phượng tường loan Hán Việt: chứ phượng tường loan · Pinyin: zhù fèng xiáng luán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盘旋飞举的凤凰。常喻美妙的舞姿。 Cấu tạo: 翥 (chứ) + 鳳 (phượng) + 翔 (tường) + 鸞 (loan)Pinyinzhù fèng xiáng luánHán Việtchứ phượng tường loanCấu tạo翥 + 鳳 + 翔 + 鸞 · chứ + phượng + tường + loan nghĩa thành phần: chứ + phượng + tường + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盘旋飞举的凤凰。常喻美妙的舞姿。 Từ liên quan Gần nghĩa翔鸾翥凤 · 翔鸾舞凤 · 翔鸞翥鳳 · 翔鸞舞鳳 · 翥鳳翔鸞