翿旌

đạo tinh

Hán Việt: đạo tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 翿 (đạo) + 旌 (tinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旌德 · 旌旗 · 旌表 · 旌阳 · 旌德县 · 旌阳区 · 旌旗蔽日 · 旌举