老人政府

lão nhân chánh phủ

Hán Việt: lão nhân chánh phủ

Tổng quan

chính quyền trong tay những người có tuổi, chính phủ gồm những người có tuổi

Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính phủ người già

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 老人兒啼 · 老人医学 · 老人政治