老人兒啼

lão nhân nhân đề

Hán Việt: lão nhân nhân đề

Tổng quan

Người già khóc sướt mướt như con nít (Tả truyện

Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 儿 (nhân) + 啼 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người già khóc sướt mướt như con nít (Tả truyện

Từ liên quan

Gần nghĩa

老人医学 · 老人政府 · 老人政治 · 老人病学 · 老人病科 · 老人家 · 老人星 · 老人病学者