老將出馬,一個頂倆

lǎo jiāng chū mǎ,yī gè dǐng liǎ

Pinyin: lǎo jiāng chū mǎ,yī gè dǐng liǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tương) + (xuất) + (mã) + + (nhất) + (cá) + (đính) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老年人经验丰富,做起事来,一个能顶得上两个人。