老將出馬,一個頂倆
Pinyin: lǎo jiāng chū mǎ,yī gè dǐng liǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 將 (tương) + 出 (xuất) + 馬 (mã) + , + 一 (nhất) + 個 (cá) + 頂 (đính) + 倆 (lưỡng)
Pinyin: lǎo jiāng chū mǎ,yī gè dǐng liǎ
Cấu tạo: 老 (lão) + 將 (tương) + 出 (xuất) + 馬 (mã) + , + 一 (nhất) + 個 (cá) + 頂 (đính) + 倆 (lưỡng)