老態龍鍾
lão thái long chung
Hán Việt: lão thái long chung · Pinyin: lǎo tài lóng zhōng
Tổng quan
già yếu | lẩm cẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui già yếu | lẩm cẩm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容年老體衰,行動遲緩不靈活。宋.陸游〈聽雨〉詩:「老態龍鍾疾未平,更堪俗事敗幽情。」也作「老邁龍鍾」。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) doddering; senile
- Cihui 老態龍鍾 ǎotàilóngzhōng f.e. senile; doddering