老鼠拉龜,無從下手
Pinyin: lǎo shǔ lā guī , wú cóng xià shǒu
Tổng quan
như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ) | không biết bắt đầu từ đâu
Cấu tạo: 老 (lão) + 鼠 (thử) + 拉 (lạp) + 龜 (quy) + , + 無 (vô) + 從 (tòng) + 下 (hạ) + 手 (thủ)
Nghĩa
Việt
- Cihui như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ) | không biết bắt đầu từ đâu
Eng
- CC-CEDICT like mice trying to pull a turtle, nowhere to get a hand grip (idiom)|no clue where to start
- Cihui like mice trying to pull a turtle, nowhere to get a hand grip (idiom); no clue where to start