考光

khảo quang

Hán Việt: khảo quang

Tổng quan

Tên cây thuộc họ Dã hương. 𫇥考光𬂇二 Bioóc khảo quang bươn nhỉ (Q.L.) Hoa khảo quang nở tháng hai

Cấu tạo: 考 (khảo) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 考光 KHẢO QUANG Tên cây thuộc họ Dã hương. 𫇥考光𬂇二 Bioóc khảo quang bươn nhỉ (Q.L.) Hoa khảo quang nở tháng hai

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀