耍泼

shuǎ pōsái bát

Hán Việt: sái bát · Pinyin: shuǎ pō

Tổng quan

(phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý

Cấu tạo: 耍 (sái) + 潑 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn vạ
  • Google Alex v6 làm ầm ĩ
  • Tần suất từ (phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý

Eng

  • Cihui (dialect) to make an unreasonable scene
  • Tần suất từ (dialect) to make an unreasonable scene

Từ liên quan

Gần nghĩa

泼剌 · 泼墨 · 泼天 · 泼妇 · 泼悍 · 泼掉 · 泼水 · 泼洒