耎毳

nhuyễn thuế

Hán Việt: nhuyễn thuế

Tổng quan

Cấu tạo: 耎 (nhuyễn) + 毳 (thuế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毳侶 · 毳和 · 毳徒 · 毳流 · 毳衣 · 毳衲 · 毳俗 · 毳冕