耐熱帶氣候型結構
nại nhiệt đái khí hậu hình kết cấu
Hán Việt: nại nhiệt đái khí hậu hình kết cấu · Pinyin: nài rè dài qì hòu xíng jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 耐 (nại) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 型 (hình) + 結 (kết) + 構 (cấu)